Đơn I-130 là gì? Chi tiết về đơn bảo lãnh người thân tại Mỹ 2026
Đơn I-130 là bước đầu tiên và bắt buộc trong quy trình bảo lãnh người thân sang Mỹ theo diện gia đình. Vậy đơn I-130 là gì, dùng để bảo lãnh những ai, nộp ở đâu và cần chuẩn bị hồ sơ ra sao theo quy định mới nhất 2026? Bài viết dưới đây sẽ giúp anh/chị hiểu rõ bản chất đơn I-130, điều kiện xét duyệt, thời gian xử lý và những lưu ý quan trọng để tránh bị từ chối hồ sơ.
Mẫu đơn I-130 là gì?
Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) là đơn do USCIS ban hành, được sử dụng để xác nhận mối quan hệ gia đình hợp pháp giữa một công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ với người thân nước ngoài có nhu cầu định cư tại Mỹ.
Việc nộp đơn I-130 không đồng nghĩa với việc cấp thẻ xanh ngay lập tức, mà là bước pháp lý đầu tiên để USCIS công nhận quan hệ bảo lãnh. Sau khi đơn I-130 được chấp thuận, người được bảo lãnh mới có thể tiếp tục các thủ tục xin thường trú nhân Mỹ (Green Card) theo diện gia đình.
Mẫu đơn I-130 áp dụng cho các trường hợp bảo lãnh vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc anh chị em ruột, tùy vào tình trạng cư trú của người bảo lãnh và diện bảo lãnh tương ứng theo luật di trú Hoa Kỳ.

đơn i-130
Đối tượng nên nộp đơn I-130
Đơn I-130 (Petition for Alien Relative) được sử dụng để xác lập mối quan hệ gia đình hợp pháp giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh theo luật di trú Hoa Kỳ. Chỉ công dân Mỹ và thường trú nhân Mỹ (người có thẻ xanh) mới đủ điều kiện nộp đơn I-130 cho người thân.
Trường hợp công dân Hoa Kỳ
Công dân Mỹ có thể nộp đơn I-130 để bảo lãnh cho:
- Vợ hoặc chồng
- Con cái (chưa kết hôn hoặc đã kết hôn)
- Cha mẹ (người bảo lãnh từ 21 tuổi trở lên)
- Anh, chị, em ruột (người bảo lãnh từ 21 tuổi trở lên)
Trường hợp thường trú nhân Mỹ (có thẻ xanh)
Người đang sở hữu thẻ xanh có thể nộp đơn I-130 để bảo lãnh cho:
- Vợ hoặc chồng
- Con chưa kết hôn (dưới hoặc trên 21 tuổi)

Đối tượng nên nộp đơn I-130.
Hướng dẫn điền đơn I-130 chính xác, tránh bị từ chối
Khi điền đơn I-130 (Petition for Alien Relative), người bảo lãnh cần khai đầy đủ và chính xác tất cả các mục bắt buộc. USCIS có thể từ chối hồ sơ ngay từ đầu nếu đơn thiếu thông tin quan trọng hoặc không hợp lệ.
Phần 1 – Mối quan hệ giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh
Khai rõ loại quan hệ gia đình (vợ/chồng, con, cha mẹ, anh/chị/em) đúng với giấy tờ chứng minh kèm theo. Thông tin không khớp là lỗi phổ biến khiến đơn I-130 bị yêu cầu bổ sung.
Phần 2 – Thông tin người bảo lãnh
Người nộp đơn cần cung cấp đầy đủ:
- Họ và tên đầy đủ
- Ngày, nơi sinh
- Địa chỉ nhận thư từ USCIS
- Tình trạng hôn nhân hiện tại
Thông tin này dùng để xác định tư cách pháp lý của người bảo lãnh theo quy định của USCIS.
Phần 4 – Thông tin người được bảo lãnh (người thụ hưởng)
Khai chính xác thông tin cá nhân của người thân được bảo lãnh, bao gồm:
- Họ và tên đầy đủ
- Ngày sinh
- Địa chỉ cư trú hiện tại
- Tình trạng hôn nhân
Mọi sai lệch giữa đơn I-130 và giấy tờ dân sự (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn…) đều có thể làm chậm thời gian xét duyệt.
Lưu ý quan trọng khi điền đơn I-130
- Điền đầy đủ tất cả các mục bắt buộc, không để trống
- Thông tin phải thống nhất với hồ sơ chứng minh quan hệ
- Bắt buộc ký tên trên đơn (đối với hồ sơ giấy); đơn không có chữ ký sẽ bị USCIS từ chối
Giấy tờ cần thiết nộp kèm Mẫu đơn I-130
Khi nộp Mẫu đơn I-130, người bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình hợp lệ theo yêu cầu của USCIS. Hồ sơ thiếu bằng chứng hoặc tài liệu không rõ ràng có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc bị từ chối.
Giấy tờ chứng minh tư cách người bảo lãnh
Người nộp đơn I-130 phải cung cấp bằng chứng cho thấy mình là công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ, chẳng hạn:
- Bản sao hộ chiếu Mỹ, giấy khai sinh Mỹ hoặc giấy chứng nhận nhập tịch (đối với công dân Mỹ)
- Bản sao thẻ xanh (đối với thường trú nhân)
Giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình
Tùy từng diện bảo lãnh, hồ sơ cần kèm theo các giấy tờ dân sự phù hợp như:
- Giấy đăng ký kết hôn (bảo lãnh vợ/chồng)
- Giấy khai sinh (bảo lãnh con cái hoặc cha mẹ)
- Giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống (nếu bảo lãnh anh/chị/em ruột)
Bằng chứng chứng minh mối quan hệ là thật
Đối với các trường hợp nhạy cảm, đặc biệt là bảo lãnh vợ/chồng, USCIS yêu cầu cung cấp bằng chứng cho thấy mối quan hệ không mang tính giả tạo, ví dụ:
- Hình ảnh chung, thư từ, lịch sử liên lạc
- Giấy tờ tài chính hoặc sinh hoạt chung (nếu có)

Giấy tờ cần thiết nộp kèm Mẫu đơn I-130
Hướng dẫn nộp đơn I-130 cho USCIS
Người bảo lãnh có thể nộp đơn I-130 cho USCIS theo 2 hình thức: nộp trực tuyến hoặc nộp hồ sơ giấy qua đường bưu điện. Việc lựa chọn hình thức nộp phụ thuộc vào nơi cư trú của người bảo lãnh và tình trạng hồ sơ liên quan.
Nộp đơn I-130 trực tuyến
Người nộp đơn cần tạo tài khoản USCIS online và hoàn tất Mẫu đơn I-130 trên hệ thống điện tử. Sau khi nộp thành công, USCIS sẽ gửi thông báo xác nhận (Receipt Notice) để theo dõi tình trạng hồ sơ. Hình thức này áp dụng cho cả trường hợp người được bảo lãnh đang ở trong hoặc ngoài Hoa Kỳ.
Nộp đơn I-130 qua đường bưu điện
Trường hợp nộp hồ sơ giấy, người bảo lãnh cần gửi Mẫu đơn I-130 bản cứng đến địa chỉ tiếp nhận của USCIS phù hợp với nơi cư trú. Nếu đang sống tại Mỹ, hồ sơ sẽ được gửi về các trung tâm tiếp nhận của USCIS theo khu vực. Nếu cư trú ngoài Hoa Kỳ, người nộp đơn có thể gửi hồ sơ về trung tâm USCIS được chỉ định hoặc lựa chọn nộp trực tuyến.
👉 Lưu ý: USCIS chỉ xem xét các hồ sơ I-130 được nộp đúng hình thức và đúng địa chỉ theo hướng dẫn chính thức. Việc nộp sai nơi hoặc thiếu xác nhận có thể khiến hồ sơ bị chậm xử lý hoặc trả lại.
Thời gian xử lý đơn I-130
Theo cập nhật từ USCIS, thời gian xử lý đơn I-130 năm 2026 đã được rút ngắn đáng kể so với các năm trước. Trung bình, hồ sơ I-130 hiện được xét duyệt trong khoảng 9–12 tháng, tùy trung tâm tiếp nhận và từng diện bảo lãnh cụ thể.
USCIS cho phép áp dụng Premium Processing đối với một số hồ sơ I-130 đủ điều kiện. Khi sử dụng dịch vụ này, đơn I-130 có thể được xét duyệt trong vòng 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, Premium Processing chỉ rút ngắn thời gian xét duyệt đơn, không làm thay đổi thứ tự xét cấp visa.
Dù đơn I-130 được chấp thuận sớm nhờ xử lý nhanh, người được bảo lãnh vẫn phải chờ đến ngày ưu tiên theo lịch cấp visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nếu thuộc diện ưu tiên đoàn tụ gia đình. Việc rút ngắn thời gian xét đơn không đồng nghĩa với việc được cấp thẻ xanh ngay.

Giấy tờ cần thiết nộp kèm Mẫu đơn I-130
Chi phí nộp đơn I-130
Từ năm 2026, lệ phí nộp đơn I-130 do USCIS quy định đã được điều chỉnh tăng từ 675 USD lên 710 USD, tương đương tăng thêm 35 USD so với trước đây. Mức phí này áp dụng cho mỗi đơn I-130, không phụ thuộc vào số lượng người được bảo lãnh.
Ngoài lệ phí tiêu chuẩn, người nộp đơn có thể lựa chọn dịch vụ ưu tiên xét duyệt (Premium Processing) với mức phí 1.700 USD. Phí nộp không được hoàn lại trong trường hợp hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu nộp lại do sai sót.

Chi phí nộp đơn I-130
Sau khi đơn I-130 được chấp thuận cần làm gì tiếp theo?
Việc USCIS chấp thuận đơn I-130 xác nhận mối quan hệ hợp pháp giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh, nhưng chưa đồng nghĩa với việc được cấp thẻ xanh. Tùy vào từng trường hợp, người thân sẽ thực hiện bước tiếp theo phù hợp.
Trường hợp người thân trực hệ
Nếu người được bảo lãnh là vợ/chồng, cha mẹ hoặc con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ, hồ sơ không bị giới hạn visa. Người thân có thể tiến hành nộp hồ sơ xin thường trú nhân ngay mà không cần chờ đợi thời gian ưu tiên.
Trường hợp thuộc diện ưu tiên đoàn tụ gia đình
Đối với các diện khác như con đã kết hôn hoặc anh/chị/em ruột, người được bảo lãnh cần chờ đến khi có visa sẵn sàng theo lịch cấp visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Thời gian chờ phụ thuộc vào diện bảo lãnh và quốc gia xuất xứ.
Điều chỉnh tình trạng cư trú tại Mỹ (Mẫu I-485)
Nếu người thân đang ở Hoa Kỳ hợp pháp, họ có thể nộp Mẫu đơn I-485 – Đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú để chuyển từ diện tạm trú sang thường trú nhân. Đây là bước tiếp theo phổ biến sau khi đơn I-130 được chấp thuận đối với người đang sinh sống tại Mỹ.
Tại sao chọn Khai Phú?
CHỌN ĐỒNG HÀNH CÙNG KHAI PHÚ – HIỆN THỰC HÓA GIẤC MƠ DI TRÚ
Khai Phú Investments & Migration có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Đầu tư di trú, hỗ trợ hơn 1.500 gia đình định cư thành công tại các quốc gia Mỹ, Úc, Châu Âu, Canada và khu vực Caribbean. Khai Phú hiện hợp tác với các Tập đoàn và Hãng luật toàn cầu có hơn 45 năm kinh nghiệm. Đội ngũ nhân viên tận tâm, chuyên nghiệp. Khai Phú sẽ là người bạn đồng hành cùng quý Anh/Chị hiện thực hóa giấc mơ định cư.














